Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Spirit (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Panasonic P81 (1 ý kiến)

hvhphvhpMáy được trang bị cấu hình cao hơn, nhìn kung đẹp hơn(3.644 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Spirit (LG Spirit 4G LTE H440N) Titan đại diện cho LG Spirit | vs | Panasonic P81 đại diện cho Panasonic P81 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Panasonic | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Mali-450MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - XviD/MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 590giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 124g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.3 x 66.1 x 10 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
LG Spirit vs LG Leon | ![]() | ![]() |
LG Spirit vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG Spirit vs LG Lancet | ![]() | ![]() |
LG Spirit vs LG Escape 2 | ![]() | ![]() |
LG Spirit vs LG Escape | ![]() | ![]() |
Moto G 4G (2015) vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
LG Magna vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Panasonic P81 vs Lenovo A3900 |
![]() | ![]() | Panasonic P81 vs Panasonic Eluga L 4G |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Vibe Z vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Panasonic P81 |