Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Meizu M1 Note (1 ý kiến)

huongsonspvgMeizu M1 Note chụp ảnh tốt hơn nhờ camera(3.720 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Meizu MX3 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Meizu M1 Note 16GB Blue đại diện cho Meizu M1 Note | vs | Meizu MX3 128GB Black đại diện cho Meizu MX3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Meizu | vs | Meizu | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Octa-core | vs | ARM Cortex A15 (1.6 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.2 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760 | vs | PowerVR SGX544 MP3 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1800 x 1080pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Flyme 4.0
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - MP4/H.264 player - Document editor - Photo/ video editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Li-Ion 2400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 40giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.7 x 75.2 x 8.9 mm | vs | 140 x 70.9 x 8mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Meizu M1 Note vs ZTE Grand X IN | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs ZTE Grand X Pro | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs ZTE Grand X Quad V987 | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Meizu M1 | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Meizu M1 Mini | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Meizu MX2 | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Kingzone Z1 | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Kingzone N3 Plus | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Kingzone K1 Pro | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Kingzone K1 Lite | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Kingzone K1 Turbo | ![]() | ![]() |
ZTE Grand X Plus Z826 vs Meizu M1 Note | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Trend Plus S7580 vs Meizu M1 Note | ![]() | ![]() |
Jiayu S3 vs Meizu M1 Note | ![]() | ![]() |