Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 6 (1 ý kiến)

LanHuong1989Asus Zenfone 6 thiết kế đẹp hơn Asus PadFone S.(3.636 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus PadFone S (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus PadFone S PF500KL 64GB Phablet White đại diện cho Asus Zenfone 6 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | Chipset | ||||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 1920 x 1200pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 3GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- ASUS WebStorage (50 GB storage) - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2300mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 22 giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 530giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 150g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 143.4 x 72.5 x 10 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One E9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL | ![]() | ![]() |
Lenovo Golden Warrior Note 8 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |