Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 (3 ý kiến)

hieu310587Xperia Z3 được cải tiến nhiều về cấu hình và thiết kế(3.400 ngày trước)

vietquoc1188Thiết kế đẹp,sang trọng, cấu hình tốt, camera đẹp(3.450 ngày trước)

thienbao2011đặc biệt ở phiên bản màu đen, bản màu trắng sẽ giúp thiết bị bạn che dấu yếu điểm này tốt hơn(3.464 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia E4g (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet Black đại diện cho Xperia Z3 | vs | Sony Xperia E4g Black đại diện cho Xperia E4g | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | vs | 1.5 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, ISO 12,800, geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL 3 A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.263/H.264 player - Nano-SIM | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Xvid/MP4/H.265(market dependent) player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3100 mAh | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 740giờ | vs | 696giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 152g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146 x 72 x 7.3 mm | vs | 137 x 74.6 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs One E8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC M8 Eye | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC M8 for Windows CDMA | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs G Flex2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia E4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia E4 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Galaxy S6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Galaxy S6 Edge | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia C4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia C4 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs BPhone | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z3+ | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z3+ Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs LG K7 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs LG K10 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
G Flex vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia E4g vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Xperia E4g vs Xperia C4 |
![]() | ![]() | Xperia E4g vs Xperia C4 Dual |
![]() | ![]() | Lumia 535 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia E3 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia E4 Dual vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia E4 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia C3 vs Xperia E4g |