Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 830 (1 ý kiến)

xedienhanoiMình thích máy BB hơn, hơi tiếc là e nó ko có máy ảnh(3.653 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Classic Non Camera (1 ý kiến)

pntan96Mình thích máy BB hơn, hơi tiếc là e nó ko có máy ảnh(3.656 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 830 Black đại diện cho Lumia 830 | vs | BlackBerry Classic Non Camera đại diện cho BlackBerry Classic Non Camera | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | BlackBerry OS 10.3.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 10Megapixel | vs | Không có | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ClearBlack display
- Dolby Digital Plus sound enhancement - 1/3.4'' sensor size, PureView technology, geo-tagging, face detection, panorama - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer | vs | Keyboard: QWERTY
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player - DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | 22 giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 525giờ | vs | 384giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 178g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.4 x 70.7 x 8.5 mm | vs | 131 x 72.4 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 830 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Lenovo Sisley S90 | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Sony Xperia M2 Aqua | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Lumia 540 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 735 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |