• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0988.563.624 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN PALMY (LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT)
Gian hàng: sieuthimayonline
Tham gia: 01/12/2014
GD Online thành công(?): 316
Đánh giá tốt : 62%
Thời gian xử lý : 1 ngày
Lượt truy cập: 6.417.904
Gian hàng đảm bảo
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
89 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Mitsubishi / Trọng lượng (kg): 3500 / Nhiên liệu: Diesel / Xuất xứ: Nhật Bản / Công suất liên tục (KVA): 1000 /
5.000.000 ₫
2
Hãng sản xuất: KAMA / Động cơ: KAMA / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 1 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 42 / Nhiên liệu: Xăng / Hệ thống khởi động: Bằng tay/ Xuất xứ: China / Công suất (KVA): 360 /
7.960.000 ₫
3
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Động cơ: HYUNDAI / Tần số(Hz): - / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: - / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 2200 / Nhiên liệu: - / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Công suất (KVA): 346 /
180.000.000 ₫
4
Hãng sản xuất: PRAMAC / Động cơ: VOLVO / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Italy / Công suất (KVA): 300 /
193.000.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Denyo / Động cơ: Komatsu / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 1338.5 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Nhật Bản / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 700 / Vỏ chống ồn /
272.000.000 ₫
6
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 1338.4 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 450 /
275.000.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Mitsubishi / Động cơ: Mitsubishi / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Nhật Bản / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 350 / Vỏ chống ồn /
280.000.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Kama / Động cơ: Kama / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: 380V / Công suất liên tục (KVA): 300 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
295.000.000 ₫
9
Hãng sản xuất: Komatsu / Động cơ: Komatsu / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Nhật Bản / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 300 / Vỏ chống ồn /
300.000.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Kama / Động cơ: Kama / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: 380V / Công suất liên tục (KVA): 350 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
345.000.000 ₫
11
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: HINO / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 3000 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 300 /
348.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Denyo / Động cơ: Komatsu / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 350 / Vỏ chống ồn /
365.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Denyo / Động cơ: Komatsu / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: - / Công suất (KVA): 300 / Mã động cơ: - /
365.000.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Kama / Động cơ: Kama / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: 380V / Công suất liên tục (KVA): 500 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
390.000.000 ₫
15
Hãng sản xuất: Kama / Động cơ: Kama / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: 380V / Công suất liên tục (KVA): 400 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
395.000.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Kama / Động cơ: Kama / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: 380V / Công suất liên tục (KVA): 450 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
399.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Hino / Động cơ: Hino / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Ấn Độ / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 400 / Vỏ chống ồn /
403.000.000 ₫
18
Hãng sản xuất: KOMATSU / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1800 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 5000 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Điện áp: 230/400V / Công suất (KVA): 350 /
453.000.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Mitsubishi / Động cơ: Mitsubishi / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đồng trục / Trọng lượng (kg): 4500 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Nhật Bản / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 450 / Vỏ chống ồn /
458.000.000 ₫
20
Hãng sản xuất: PRAMAC / Động cơ: VOLVO / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Italy / Công suất (KVA): 463 /
483.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 400 /
490.000.000 ₫
22
Hãng sản xuất: ISUZU / Động cơ: ISUZU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 8000 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 450 /
501.980.000 ₫
23
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Động cơ: MITSUBISHI / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 450 /
505.000.000 ₫
24
Hãng sản xuất: DOOSAN / Động cơ: DOOSAN / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 2318 / Nhiên liệu: Diesel Xuất xứ: Korea / Công suất (KVA): 313 /
550.000.000 ₫
25
Hãng sản xuất: PERKINS / Động cơ: PERKINS / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 490 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Bằng tay/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 400 /
552.490.000 ₫
26
Hãng sản xuất: Cummins / Động cơ: Cummins / Công suất dự phòng (KVA): 550 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đang cập nhật / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 120 / Điện áp: 400/230V / Công suất liên tục (KVA): 500 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: Cummins KTA19-G4 /
553.000.000 ₫
27
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: MITSUBISHI / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 500 /
562.000.000 ₫
28
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: DENYO / Tần số(Hz): - / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 5420 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Bằng tay/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Điện áp: 230/400V / Công suất (KVA): 450 /
600.000.000 ₫
29
Hãng sản xuất: Cummins / Động cơ: Cummins / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Nhật Bản / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 600 / Vỏ chống ồn /
650.000.000 ₫
30
Hãng sản xuất: DOOSAN / Động cơ: DOOSAN / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 2274 / Nhiên liệu: Diesel Xuất xứ: Korea / Công suất (KVA): 341 /
680.000.000 ₫
31
Hãng sản xuất: FADI / Động cơ: PERKINS / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 4500 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 123 / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 600 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
680.000.000 ₫
32
Hãng sản xuất: Bamboo / Trọng lượng (kg): 4875 / Nhiên liệu: Diesel / Xuất xứ: Trung Quốc / Công suất liên tục (KVA): 500 /
756.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: OMEGA / Động cơ: HYUNDAI / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 2380 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Công suất (KVA): 300 /
770.000.000 ₫
34
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: DENYO / Tần số(Hz): - / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 1120 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Bằng tay/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Điện áp: 230/400V / Công suất (KVA): 800 /
797.000.000 ₫
35
Hãng sản xuất: FADI / Động cơ: CUMMINS / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 4300 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 84 / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 400 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
800.000.000 ₫
36
Hãng sản xuất: FADI / Động cơ: PERKINS / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 4500 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 132 / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 650 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: - /
800.000.000 ₫
37
Hãng sản xuất: Denyo / Động cơ: Komatsu / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 700 / Vỏ chống ồn /
827.000.000 ₫
38
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: CUMMINS / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 900 /
840.000.000 ₫
39
Hãng sản xuất: DOOSAN / Động cơ: DOOSAN / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 3000 / Nhiên liệu: Diesel Xuất xứ: Korea / Công suất (KVA): 409 /
847.000.000 ₫
40
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Công suất (KVA): 550 /
850.000.000 ₫
41
Hãng sản xuất: DOOSAN / Động cơ: DOOSAN / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 3000 / Nhiên liệu: Diesel Xuất xứ: Korea / Công suất (KVA): 455 /
952.800.000 ₫
42
Hãng sản xuất: Komatsu / Động cơ: Komatsu / Công suất dự phòng (KVA): 0 / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Nhật Bản / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Công suất liên tục (KVA): 1200 / Vỏ chống ồn /
990.000.000 ₫
43
Hãng sản xuất: DOOSAN / Động cơ: DOOSAN / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 3396 / Nhiên liệu: Diesel Xuất xứ: Korea / Công suất (KVA): 511 /
1.059.700.000 ₫
44
Hãng sản xuất: FADI / Động cơ: CUMMINS / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 8000 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: China / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/giờ): 0 / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 900 / Vỏ chống ồn / Mã động cơ: Cummins KTA38-G2A /
1.100.000.000 ₫
45
Hãng sản xuất: DOOSAN / Động cơ: DOOSAN / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 3509 / Nhiên liệu: Diesel Xuất xứ: Korea / Công suất (KVA): 556 /
1.143.450.000 ₫
Trang:  1  2  >