Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z5 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn iPhone 6S Plus (3 ý kiến)

hamishopCác chỉ số như độ tương phản, độ sáng, độ ấm của màu sắc... đều xuất sắc(3.292 ngày trước)

thienbao2011Iphone 6s được trang bị bộ vi xử lý 64- bit Apple A9 tích hợp kèm cả vi xử lý chuyển động M9(3.464 ngày trước)

shophuong87iPhone 6S Plus màn hình cảm ứng lớn, pin bền.(3.495 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z5 (E6603) Gold đại diện cho Xperia Z5 | vs | Apple iPhone 6S Plus 16GB Rose Gold (Bản Unlock) đại diện cho iPhone 6S Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Apple iPhone 6S Plus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-core) | vs | Apple A9 (1.84 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | iOS 9 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 430 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 5Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 23Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Siri natural language commands and dictation - iCloud cloud service - iCloud Keychain - TV-out - Maps - Organizer - Document editor - Photo/video editor - 3D Touch display - Display Zoom - Fingerprint sensor (Touch ID v2) - Apple Pay (Visa, MasterCard, AMEX certified) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 • CDMA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2900mAh | vs | Li-Po 2915mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 24giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 384giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Rose Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 192g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146 x 72 x 7.3 mm | vs | 158.2 x 77.9 x 7.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z5 vs Xperia Z5 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Xperia Z5 Premium | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Xperia Z5 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Xperia Z5 Premium Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Galaxy J1 Ace | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Nexus 5 (2015) | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Galaxy J2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs A7000 Plus | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs Moto X Play Dual SIM | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Duos vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs One M9 Plus Supreme Camera |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Plus |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs LG K10 |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Edge |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Xiaomi Mi Max |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Motorola X (2016) |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Lenovo Moto G4 Play |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Motorola Moto X Play (2016) |
![]() | ![]() | iPhone 6S vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Nexus 5 (2015) vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4c vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | HTC One M9+ vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | HTC One E9+ vs iPhone 6S Plus |