Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Apple iPhone 6S Plus 16GB Rose Gold (Bản Unlock) đại diện cho iPhone 6S Plus | vs | Motorola Moto X Play (2016) 16GB (2GB RAM) đại diện cho Motorola Moto X Play (2016) | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Apple iPhone 6S Plus | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Apple A9 (1.84 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | - | Số core | |||||
Hệ điều hành | iOS 9 | vs | Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 5Megapixel | vs | Đang chờ cập nhật | Camera trước | |||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Siri natural language commands and dictation - iCloud cloud service - iCloud Keychain - TV-out - Maps - Organizer - Document editor - Photo/video editor - 3D Touch display - Display Zoom - Fingerprint sensor (Touch ID v2) - Apple Pay (Visa, MasterCard, AMEX certified) | vs | - Fast battery charging
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/AAC+/WAV/Flac player - MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 • CDMA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2915mAh | vs | Li-Ion 3500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 24giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 384giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Rose Gold | vs | • Đang chờ cập nhật • Đen bóng • Coral • Xanh da trời • Xanh lá | Màu | |||||
Trọng lượng | 192g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 158.2 x 77.9 x 7.3 mm | vs | 7 mm thickness | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
iPhone 6S Plus vs One M9 Plus Supreme Camera | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs LG K10 | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Mini | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Xiaomi Mi Max | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Motorola X (2016) | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Lenovo Moto G4 Play | ![]() | ![]() |
iPhone 6S vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 5 (2015) vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Xperia Z5 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4c vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |