Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Beam (4 ý kiến)

lan130Trượt ngang đẹp hơn sành điệu hơn(4.433 ngày trước)

phimathanhcongsang trọng, đẳng cấp, giá cả phù hợp(4.790 ngày trước)

elltonbộ nhớ trong lớn, camera độ nét cao nhưng giá khá cao. Cần một điện thoại có tính năng như thế này thì mua luôn iphone cho đẹp(4.892 ngày trước)

dungbdssài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.910 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Xcover (7 ý kiến)

phimtoancaumầu đen mới nhất, mình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.645 ngày trước)

xedienxinNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn mới nhất(3.647 ngày trước)

luanlovely6giá rẻ hơn, kiểu dáng đẹp, bộ nhớ trong lớn hơn(3.902 ngày trước)

huy3n_ljlybền, dễ sử dụng, có nhiều tính năng.(4.638 ngày trước)

hanminhtamphong cách thời trang tính năng không thua Galaxy Beam(4.908 ngày trước)

dungtranbdsNhiều tính năng, phong cách đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win(4.910 ngày trước)

0909214679có nhiều cải tiến, sài bền Nhiều tính năng, phong cách sành điệu(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Beam I8520 đại diện cho Galaxy Beam | vs | Samsung S5690 Galaxy Xcover đại diện cho Galaxy Xcover | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 720 MHz | vs | Marvell MG2 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.65inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Projector UI
- Handwriting recognition - DNSe (Digital Natural Sound Engine) - Geo-tagging, face, smile and blink detection - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration with live updates - Built-in WVGA projector - Google Search, Maps, Gmail - ThinkFree Office Mobile document editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) - YouTube, Google Talk integration | vs | - Gorilla Glass display
- TouchWiz UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins) - Digital compass - Social networking integration - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Water (Water), Dust, Shock proof | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 530giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 156g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123 x 59.8 x 14.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |