Sony Alpha DSLR-A550 Body đại diện cho Sony A550 | vs | Panasonic Lumix DMC-GH2 Body đại diện cho Panasonic DMC-GH2 |
T |
Hãng sản xuất | Sony | vs | Panasonic | Hãng sản xuất |
|
Loại máy ảnh (Body type) | Compact SLR | vs | SLR style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) |
|
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm |
|
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) |
|
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.2 Megapixel | vs | 16.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
|
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | vs | Four Thirds (18.89 x 14.48 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) |
|
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
|
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 | vs | Auto / Intelligent ISO / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 400 / 500/ 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 / 4000 / 5000 / 6400 / 8000 / 10000 / 12800 | Độ nhạy sáng (ISO) |
|
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4592 x 3056 | vs | 4608x3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất |
|
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | | Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
|
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | | Độ mở ống kính (Aperture) |
|
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/4000 sec | vs | 1/4000 ~ 60 | Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
|
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) |
|
Lấy nét tự động (Auto Focus) |  | vs |  | Lấy nét tự động (Auto Focus) |
|
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) |
|
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) |
|
Chế độ quay Video | | vs | 1080p | Chế độ quay Video |
|
Tính năng | • Face detection • In-camera HDR | vs | • Face detection • Quay phim Full HD | Tính năng |
T |
Tính năng khác | | vs | | Tính năng khác |
|
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp |
|
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng |
|
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo |
|
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Memory Stick Duo (MSD) • Pro Duo • UDMA | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ |
|
Ống kính theo máy | - | vs | | Ống kính theo máy |
D |
|
|
|
K |
Kích cỡ máy (Dimensions) | 137 x 104 x 84 mm (5.4 x 4.1 x 3.3 in) | vs | 124 x 89.6 x 75.8mm | Kích cỡ máy (Dimensions) |
Trọng lượng Camera | 600g | vs | 600g | Trọng lượng Camera |
Website | 18 ống pi58 | vs | Chi tiết | Website |
kieu dang dep hinh anh sac net(4.833 ngày trước)