Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn BLU Life One M (1 ý kiến)

xedienhanoithiết bị dáng tin cậy, hoạt động ổn định, tuổi thọ cao(3.666 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BLU Studio Energy (3 ý kiến)

nijianhapkhauchụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.659 ngày trước)

hakute6thiết bị dáng tin cậy, hoạt động ổn định, tuổi thọ cao(3.716 ngày trước)

googleqht2010BLU Studio Energy có thiết kế đẹp hơn(3.735 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BLU Life One M đại diện cho BLU Life One M | vs | BLU Studio Energy D810L Black đại diện cho BLU Studio Energy | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BLU | vs | BLU | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Quad-core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP3 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR, image stabilization
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo - Predictive text input | vs | - MP3/AAC/WMA/WAV player
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 5000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | 30giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 672giờ | vs | 1080giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 144g | vs | 180g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144 x 74 x 9 mm | vs | 144.5 x 71.5 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
BLU Life One M vs BLU Life One | ![]() | ![]() |
BLU Life One M vs BLU Studio G | ![]() | ![]() |
BLU Life One X vs BLU Life One M | ![]() | ![]() |
BLU Life One (2015) vs BLU Life One M | ![]() | ![]() |
BLU Life One XL vs BLU Life One M | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One M | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Studio G |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Studio X |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Studio X Plus |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs Galaxy Mega 2 |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Vivo Air |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Studio 6.0 LTE |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Selfie |
![]() | ![]() | BLU Studio Energy vs BLU Sport 4.5 |
![]() | ![]() | BLU Life One X vs BLU Studio Energy |
![]() | ![]() | BLU Life One (2015) vs BLU Studio Energy |
![]() | ![]() | BLU Life One XL vs BLU Studio Energy |
![]() | ![]() | Dash Music JR vs BLU Studio Energy |