Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 535 dual sim (1 ý kiến)

tunglm12345Lumia 535 dual sim giá bán sp rẻ hơn(3.598 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 540 Dual SIM (1 ý kiến)

hqkhanhbtMáy có màn hình được trang bị độ phân giải cao hơn(3.642 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Microsoft Lumia 535 Dual SIM Green đại diện cho Lumia 535 dual sim | vs | Microsoft Lumia 540 Dual SIM Black đại diện cho Lumia 540 Dual SIM | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Microsoft | vs | Microsoft | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Microsoft Windows Phone 8.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - OneDrive (15 GB cloud storage) - Document viewer - Video/photo editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1905mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 336giờ | vs | 576 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 146g | vs | 152g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 140.2 x 72.4 x 8.8 mm | vs | 144 x 73.7 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 535 dual sim vs desire 816g | ![]() | ![]() |
Lumia 535 dual sim vs one touch flash | ![]() | ![]() |
Lumia 535 dual sim vs Champ Deluxe Duos | ![]() | ![]() |
Lumia 535 dual sim vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
VoiceTab II vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
HP Slate6 VoiceTab vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Desire Eye vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |