Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Zenfone 5 Lite (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) (1 ý kiến)

shopngoctram69lenovo k3 ko ai chọn cái kia cũng vậy(3.698 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 5 Lite (A502CG) Charcoal Black đại diện cho Zenfone 5 Lite | vs | Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) đại diện cho Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus Zenfone | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Intel Atom Z2520 (1.2 GHz) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | Đang chờ cập nhật | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Lenovo Vibe 2.0
- Active noise cancellation with dedicated mic - Photo/video editor - Document viewer - Camera trước 2 MP | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2500mAh | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.6giờ | vs | 30giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 424giờ | vs | 580giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 128g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.2 x 72.8 x 10.8 mm | vs | 141 x 70.5 x 7.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Zenfone 5 Lite vs HP Slate6 VoiceTab | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 Lite vs Acer Liquid Z410 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Lenovo S930 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Moto G vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |