Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Zenfone 5 Lite hay HP Slate6 VoiceTab, Zenfone 5 Lite vs HP Slate6 VoiceTab

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Zenfone 5 Lite hay HP Slate6 VoiceTab đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Zenfone 5 Lite
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HP Slate6 VoiceTab
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
1
2
Zenfone 5 Lite
HP Slate6 VoiceTab

So sánh về giá của sản phẩm

Asus Zenfone 5 Lite (A502CG) Charcoal Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HP Slate6 VoiceTab Phablet
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Zenfone 5 Lite (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn HP Slate6 VoiceTab (1 ý kiến)
nhanvienonlinehc250nhìn có vẻ dẹp hơn . noi chung like cho em nô phát(3.742 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus Zenfone 5 Lite (A502CG) Charcoal Black
đại diện cho
Zenfone 5 Lite
vsHP Slate6 VoiceTab Phablet
đại diện cho
HP Slate6 VoiceTab
H
Hãng sản xuấtAsus ZenfonevsHPHãng sản xuất
ChipsetIntel Atom Z2520 (1.2 GHz)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX544 MP2vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcĐang chờ cập nhậtvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Mini USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 2500mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoại9.6giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ424giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng160gvs160gTrọng lượng
Kích thước148.2 x 72.8 x 10.8 mmvs165 x 83.2 x 8.8 mmKích thước
D

Đối thủ