Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackview V3 (1 ý kiến)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.665 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackview JK900 (1 ý kiến)

giadungtotThiết kế vuông vắn cầm vừa tay, chụp ảnh quay phim khá tốt(3.347 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Blackview V3 Black đại diện cho Blackview V3 | vs | Blackview JK900 Black đại diện cho Blackview JK900 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-450MP4 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 960 x 540pixels | vs | 1280 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth 2.0 • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 71.7 x 9.1 | vs | 145.6 x 73.2 x 8.6mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackview V3 vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Blackview V3 vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Blackview V3 vs Blackview Arrow | ![]() | ![]() |
Blackview V3 vs Blackview Heatwave | ![]() | ![]() |
Blackview V3 vs Blackview Ultra | ![]() | ![]() |
Blackview V3 vs Blackview Omega | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs BlackView JK808 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK606 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK600 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK450 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK890 |
![]() | ![]() | Blackview DM550 vs Blackview JK900 |
![]() | ![]() | Blackview Crown vs Blackview JK900 |
![]() | ![]() | Lumia 730 vs Blackview JK900 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Blackview JK900 |