Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-G6 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Nikon D5300 (1 ý kiến)

capitanVới kết nối không dây mới, D5300 có thể điều khiển từ xa cũng như truyền tải hình ảnh thông qua các thiết bị chạy hệ điều hành Android hoặc iOS.(3.794 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Panasonic Lumix DMC-G6 Body đại diện cho Panasonic DMC-G6 | vs | Nikon D5300 Body đại diện cho Nikon D5300 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Panasonic | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | SLR style mirrorless | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.1 Megapixel | vs | 24 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | APS-C (23.5 x 15.6 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600 | vs | Auto, 100 - 12800 (25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608x3456 | vs | 6000x4000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec | vs | 30 - 1/4000sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Đang chờ cập nhật | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Face detection • Quay phim Full HD | vs | • GPS (Built-in) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Mà hình cảm ứng
Wi-Fi NFC | vs | Orientation sensor | Tính năng khác | |||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • WIFI • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 122 x 85 x 71 mm | vs | 125 x 98 x 76 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 390g | vs | 480g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Panasonic DMC-G6 vs Samsung NX1100 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Panasonic DMC-GF6 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Olympus PEN E-P5 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon D810 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Lumix DMC-GH4 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon 1 S2 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon 1 v3 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon 1 S1 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Samsung NX3000 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Fujifilm X-T1 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Rebel T5 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs sony a5000 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Samsung NX300 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Samsung NX300M | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Fujifilm X-E2 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon D5200 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Alpha A7S | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Olympus OM-D E-M10 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Alpha A7 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Alpha NEX-5T | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Olympus OM-D E-M1 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Nikon D3300 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Canon 100D | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Canon 700D | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Canon 400D | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Pentax K-S1 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Pentax K-3 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Pentax Q-S1 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Sony a5100 | ![]() |
Panasonic DMC-G6 vs Sony NEX-3N | ![]() | ![]() |
Samsung NX2000 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Pentax K-500 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Pentax Q7 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Pentax K-50 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy NX vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X-M1 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GX7 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Olympus PEN E-PL5 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-6 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X-E1 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GF5 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Nikon D3200 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GX1 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5K/S vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-3D vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-7 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Nikon D800E vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Nikon D800 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GH3 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 IIs vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Pentax K-30 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony A580 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3 vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nikon D5300 vs Alpha A7S |
![]() | ![]() | Nikon D5300 vs Olympus OM-D E-M10 |
![]() | ![]() | Nikon D5300 vs Alpha A7 |
![]() | ![]() | Nikon D5300 vs Alpha NEX-5T |
![]() | ![]() | Nikon D5300 vs Olympus OM-D E-M1 |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Canon EOS 70D vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon D7100 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony SLT-A77 II vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony A6000 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Canon 1D X vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony A65 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony A57 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon D5300 |
![]() | Canon 60D vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony NEX-6 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GX7 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | sony a5000 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon D5200 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon 1 v3 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Fujifilm X-T1 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon D800E vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon D800 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Fujifilm X-E2 vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Nikon D810 vs Nikon D5300 |