Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 77 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Apple iPhone 3G 16GB Black (Bản quốc tế) đại diện cho iPhone 3G | vs | Acer Liquid đại diện cho Acer Liquid | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Apple iPhone 3G | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (412 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | iPhone OS (iOS) | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR MBX-Lite | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth 2.0 • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Google Maps
Widgets support iPod audio/video player Multi-touch input method Accelerometer sensor for auto-rotate Proximity sensor for auto turn-off Ambient light sensor | vs | - Facebook and Flickr integration
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) Acer UI 3.0 - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1350mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Bạc | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 133g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 62.1 x 12.3 mm | vs | 115 x 62.5 x 12.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
iPhone 3G vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Optimus One | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Fit | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Milestone | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Acer E120 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Storm2 9520 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs S8000 Jet |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | MILESTONE XT720 vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | HTC Hero vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Milestone vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Galaxy Beam vs Acer Liquid |
máy xài dễ và nhỏ gọn.(3.936 ngày trước)