Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S7 (SM-G930F) 32GB Black đại diện cho Galaxy S7 | vs | LG V10 Dual sim H961N Luxe White đại diện cho LG V10 Dual sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 | vs | Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808 | Chipset | |||||
Số core | Kryo (2.15 GHz Dual-core) & Kryo (1.6 GHz Dual-core) | vs | Cortex-A53 (1.44 GHz Quad-Core) & Cortex-A57 (1.82 GHz Dual-Core) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v6.0 (Marshmallow) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 530 | vs | Adreno 418 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1440 x 2560pixels | vs | 1440 x 2560pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera trước | |||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 64GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 4GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 83% in 30 min (Quick Charge 3.0)
- Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - OneDrive (115 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Always-on display - TouchWiz UI - Samsung Pay (Visa, MasterCard certified) - IP68 certified - dust proof and water resistant over 1.5 meter and 30 minutes | vs | - Fast battery charging: 50% in 40 min (Quick Charge 2.0)
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo/video editor - Document editor - Hi-Fi DAC sound - Secondary display, 160 x 1040 pixels, 2.1 inches | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2000MHZ • WCDMA 2100 MHz • WCDMA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 120giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 152g | vs | 192g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 142.4 x 69.6 x 7.9 mm | vs | 159.6 x 79.3 x 8.6mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S7 vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs Galaxy A8 (2016) | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs LG K10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs Galaxy S7 Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs Galaxy S7 Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs LG K5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs iPhone 7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs iPhone 7 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 (2016) vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
Galaxy A5 (SM-A510F) vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
Galaxy A3 (SM-A310F) vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
LG G5 vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
iPhone 6S vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
LG V10 vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
iPhone 7 Edge vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
iPhone 7C vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |