Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Redmi Note 3 (1 ý kiến)

shophuong87Redmi Note 3 có màn hình cảm ứng lớn hơn.(3.419 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo A33 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi Redmi Note 3 32GB (3GB RAM) Gold đại diện cho Redmi Note 3 | vs | Oppo A33 đại diện cho Oppo A33 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Xiaomi | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 5Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging
- Active noise cancellation with dedicated mic - XviD/MP4/H.265 player - MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - MP4/H.264/FLAC player
- MP3/eAAC+/WAV player - Document viewer - Photo viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 4000mAh | vs | Li-Ion 2400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 250giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 264giờ | vs | 8giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 164g | vs | 146g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150 x 76 x 8.7 mm | vs | 142.7 x 71.7 x 7.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Redmi Note 3 vs ZTE Blade X9 | ![]() | ![]() |
Redmi Note 3 vs Redmi 3 | ![]() | ![]() |
Redmi Note 3 vs Redmi Note 3 Pro | ![]() | ![]() |
Redmi Note 3 vs Panasonic P66 | ![]() | ![]() |
Redmi Note 3 vs Panasonic Eluga Turbo | ![]() | ![]() |
Redmi Note 3 vs Panasonic T50 | ![]() | ![]() |
Redmi Note 3 vs Xiaomi Redmi 3 Pro | ![]() | ![]() |
Redmi Note 2 Pro vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 2 vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4c vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Redmi 2 Prime vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4i vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Oppo Neo 7 vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Oppo R7s vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |
Oppo R7 Plus vs Redmi Note 3 | ![]() | ![]() |