Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 728G Dual sim (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Huawei P9max (1 ý kiến)

shophuong87Huawei P9max chụp ảnh đẹp với camera 20MP.(3.426 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 728G Dual sim Phablet White đại diện cho Desire 728G Dual sim | vs | Huawei P9max đại diện cho Huawei P9max | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Octa-core | vs | ARM Cortex-A72 (2.3 GHz Quad-Core) & Cortex-A53 (1.8 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v6.0 (Marshmallow) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T880 MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 6.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1280 x 720pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 20Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 64GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- XviD/MP4/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đang chờ cập nhật • Đen bóng • Coral • Xanh da trời • Xanh lá | Màu | |||||
Trọng lượng | 153g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.90 x 77.84 x 7.87 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Desire 728G Dual sim vs Moto G Turbo Edition | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Zenfone 2 Laser ZE551KL | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs HTC One M9s | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Huawei G7 Plus | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Desire 630 | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Desire 825 | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Desire 530 | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Mi 5 Pro | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Mi 5 | ![]() | ![]() |
HTC A9w vs Desire 728G Dual sim | ![]() | ![]() |
One X9 vs Desire 728G Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 828 dual sim vs Desire 728G Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Huawei G7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs LG K4 |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Oppo R9 Plus |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Oppo R9 |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Acer Liquid Z330 |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Acer Liquid Z320 |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Huawei P9 lite |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Huawei P9 |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Meizu M1 Metal |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs OnePlus 3 |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs iPhone SE |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Huawei P9 Plus |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Asus ZenFone Go TV |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Acer Liquid Jade Primo |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Vivo X6S |
![]() | ![]() | Huawei P9max vs Vivo X6S Plus |
![]() | ![]() | HTC One M9s vs Huawei P9max |
![]() | ![]() | HTC A9w vs Huawei P9max |
![]() | ![]() | One X9 vs Huawei P9max |