Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC A9w (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Desire 728G Dual sim (1 ý kiến)

shophuong87Desire 728G Dual sim thiết kế đẹp , tích hợp 2 sim 2 sóng.(3.435 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC A9w đại diện cho HTC A9w | vs | HTC Desire 728G Dual sim Phablet White đại diện cho Desire 728G Dual sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Octa-core | vs | 1.3 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v6.0 (Marshmallow) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1920 × 1080pixels | vs | 1280 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đang chờ cập nhật • Đen bóng • Coral • Xanh da trời • Xanh lá | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 143g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.75 x 70.8 x 7.26 mm | vs | 157.90 x 77.84 x 7.87 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC A9w vs Moto G Turbo Edition | ![]() | ![]() |
HTC A9w vs Zenfone 2 Laser ZE551KL | ![]() | ![]() |
HTC A9w vs HTC One M9s | ![]() | ![]() |
HTC A9w vs Huawei P9max | ![]() | ![]() |
HTC A9w vs Huawei G7 Plus | ![]() | ![]() |
One X9 vs HTC A9w | ![]() | ![]() |
Desire 828 dual sim vs HTC A9w | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Moto G Turbo Edition |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs HTC One M9s |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Huawei P9max |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Huawei G7 Plus |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Desire 630 |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Desire 825 |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Desire 530 |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Mi 5 Pro |
![]() | ![]() | Desire 728G Dual sim vs Mi 5 |
![]() | ![]() | One X9 vs Desire 728G Dual sim |
![]() | ![]() | Desire 828 dual sim vs Desire 728G Dual sim |