Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 728G Dual sim (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Zenfone 2 Laser ZE551KL (1 ý kiến)

shophuong87Zenfone 2 Laser ZE551KL khả năng lấy nét tuyệt vời.(3.435 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 728G Dual sim Phablet White đại diện cho Desire 728G Dual sim | vs | Asus Zenfone 2 Laser ZE551KL 32GB đại diện cho Zenfone 2 Laser ZE551KL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Octa-core | vs | ARM Cortex-A53 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1280 x 720pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- 5GB free lifetime ASUS WebStorage - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 153g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.90 x 77.84 x 7.87 mm | vs | 152.4 x 77.2 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 728G Dual sim vs Moto G Turbo Edition | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs HTC One M9s | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Huawei P9max | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Huawei G7 Plus | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Desire 630 | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Desire 825 | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Desire 530 | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Mi 5 Pro | ![]() | ![]() |
Desire 728G Dual sim vs Mi 5 | ![]() | ![]() |
HTC A9w vs Desire 728G Dual sim | ![]() | ![]() |
One X9 vs Desire 728G Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 828 dual sim vs Desire 728G Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE551KL vs ZenFone 2 Deluxe Special Edition |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE551KL vs Galaxy A3 (SM-A310F) |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE551KL vs Galaxy A5 (SM-A510F) |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE551KL vs Gionee Elife S6 |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE551KL vs Zenfone 2 Laser ZE600KL |
![]() | ![]() | Moto G Turbo Edition vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | HTC A9w vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | One X9 vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | Desire 828 dual sim vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE500KG vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE550KL vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE500KL vs Zenfone 2 Laser ZE551KL |