Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn ZTE Obsidian (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Redmi 2 Prime (1 ý kiến)

LanHuong1989Redmi 2 Prime thiết kế đẹp, pin dùng bền.(3.525 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
ZTE Obsidian đại diện cho ZTE Obsidian | vs | Xiaomi Redmi 2 Prime Black đại diện cho Redmi 2 Prime | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | ZTE | vs | Xiaomi | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T720MP2 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Po 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 250giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137.4 x 68.6 x 10.2 mm | vs | 134 x 67 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
ZTE Obsidian vs Lenovo A2010 | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs Xenium I908 Dual sim | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs ZTE Maven | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs ZTE Sonata 2 | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs ZTE Axon Elite | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs ZTE Zmax 2 | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs ZTE Nubia My Prague | ![]() | ![]() |
ZTE Obsidian vs Nubia Prague S | ![]() | ![]() |
Eluga Z vs ZTE Obsidian | ![]() | ![]() |
Eluga Icon vs ZTE Obsidian | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Xenium I908 Dual sim |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Xiaomi Mi 4c |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Xiaomi Redmi Note 2 |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Oppo Neo 7 |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Redmi Note 2 Pro |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Panasonic Eluga Switch |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Redmi Note 3 |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Redmi Note 3 Pro |
![]() | ![]() | Lenovo A2010 vs Redmi 2 Prime |
![]() | ![]() | Eluga Z vs Redmi 2 Prime |
![]() | ![]() | Eluga Icon vs Redmi 2 Prime |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4i vs Redmi 2 Prime |