Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Eluga Icon hay ZTE Obsidian, Eluga Icon vs ZTE Obsidian

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Eluga Icon hay ZTE Obsidian đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Eluga Icon
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
ZTE Obsidian
( 0 người chọn )
4
0
Eluga Icon
ZTE Obsidian

So sánh về giá của sản phẩm

Panasonic Eluga Icon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
ZTE Obsidian
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Eluga Icon (4 ý kiến)
xedienhanoiMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng mới nhất, pin chờ lâu(3.428 ngày trước)
nijianhapkhauGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.487 ngày trước)
phimtoancauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.509 ngày trước)
LanHuong1989Eluga Icon tích hợp 2 sim 2 sóng, tiện lợi.(3.526 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ZTE Obsidian (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Panasonic Eluga Icon
đại diện cho
Eluga Icon
vsZTE Obsidian
đại diện cho
ZTE Obsidian
H
Hãng sản xuấtPanasonicvsZTEHãng sản xuất
Chipset1.5 GHz Octa-corevs1 GHzChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v5.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-T720MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 3500mAhvsLi-Ion 1800mAhPin
Thời gian đàm thoại19giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ900giờvs250giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng147gvs137gTrọng lượng
Kích thước152.3 x 76.4 x 8 mmvs137.4 x 68.6 x 10.2 mmKích thước
D

Đối thủ