Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Zenfone 2 Laser ZE601KL (1 ý kiến)

shophuong87Zenfone 2 Laser ZE601KL thiết kế đẹp chụp ảnh nét.(3.511 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Honor 4A (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 2 Laser ZE601KL 32GB Glacier Gray đại diện cho Zenfone 2 Laser ZE601KL | vs | Huawei Honor 4A Black đại diện cho Honor 4A | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 | vs | ARM Cortex A7 (1.1 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Adreno 304 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 5Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 5GB free lifetime ASUS WebStorage
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - DivX/MP4/H.265 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3000mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám tro | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 190g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 164.6 x 84 x 10.6 mm | vs | 143.5 x 72.1 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Zenfone 2 Laser ZE550KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Zenfone 2 Laser ZE500KG | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Galaxy Note 5 Duos | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Zenfone Go ZC500TG | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Zenfone 2 Laser ZE551KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Laser ZE601KL vs Zenfone 2 Laser ZE600KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Laser ZE500KL vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 Deluxe ZE551ML vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Zenfone Max ZC550KL vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2E vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 ZE551ML vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 vs Zenfone 2 Laser ZE601KL | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Honor 4A vs Nexus 6P |
![]() | ![]() | Honor 4A vs Huawei G8 |
![]() | ![]() | Honor 4A vs Honor 7i |
![]() | ![]() | Honor 4A vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | Honor 4A vs Huawei Mate 7S |
![]() | ![]() | Zenfone Go ZC500TG vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Duos vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE500KG vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE550KL vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Laser ZE500KL vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2 Deluxe ZE551ML vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone Max ZC550KL vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2E vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2 ZE551ML vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs Honor 4A |