Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Gionee Elife E7 Mini (1 ý kiến)

shophuong87Gionee Elife E7 Mini camera chụp ảnh đẹp.(3.446 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Gionee F103 (2 ý kiến)

tuanhoangdigitalmay co thiet ke dep, cau hinh cao (3.445 ngày trước)

huongtra2015Tính năng vượt trội hơn hẳn. Máy có thiết kế đep, cấu hình cao(3.445 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Gionee Elife E7 Mini Black đại diện cho Gionee Elife E7 Mini | vs | Gionee F103 Pearl White đại diện cho Gionee F103 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Gionee | vs | Gionee | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Octa-core | vs | ARM Cortex-A53 (1.3 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-450MP4 | vs | Mali-T720MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 2400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 28giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 200giờ | vs | 240giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 143g | vs | 136g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.8 x 66.2 x 8.6 mm | vs | 143 x 70.3 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Gionee Elife E7 Mini vs Gionee GN9010 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife E7 Mini vs Gionee GN5001 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife E7 Mini vs Gionee F103L | ![]() | ![]() |
Xolo Q3000 vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |
Xolo Q1010i vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |
Xolo 8X-1020 vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.1 vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |