Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Xolo Q3000 (2 ý kiến)

shopngoctram69xolo q3000 1 người chọn cái kia ko ai chọn(3.694 ngày trước)
mrthanhvdcMàn hình hiển thị tốt hơn nhờ độ phân giải cao hơn(3.694 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Gionee Elife E7 Mini (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xolo Q3000 đại diện cho Xolo Q3000 | vs | Gionee Elife E7 Mini Black đại diện cho Gionee Elife E7 Mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Hãng khác | vs | Gionee | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Quad-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP3 | vs | Mali-450MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 18giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 200giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 143g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 164.8 x 81.6 x 8.9 mm | vs | 139.8 x 66.2 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xolo Q1010i vs Xolo Q3000 | ![]() | ![]() |
Xolo 8X-1020 vs Xolo Q3000 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Xolo Q3000 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xolo Q3000 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Gionee Elife E7 Mini vs Gionee GN9010 |
![]() | ![]() | Gionee Elife E7 Mini vs Gionee GN5001 |
![]() | ![]() | Gionee Elife E7 Mini vs Gionee F103L |
![]() | ![]() | Gionee Elife E7 Mini vs Gionee F103 |
![]() | ![]() | Xolo Q1010i vs Gionee Elife E7 Mini |
![]() | ![]() | Xolo 8X-1020 vs Gionee Elife E7 Mini |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Gionee Elife E7 Mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Gionee Elife E7 Mini |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.1 vs Gionee Elife E7 Mini |