Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Olympus E-PL1 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-GF2 (3 ý kiến)

cuongjonstone123với giá cả phải chăng phù hợp cho mọi người(3.955 ngày trước)

quangduong04Panasonic DMC-GF2 day nhung khong biet gia ca the nao.(4.872 ngày trước)

bicvankenmình chưa dùng olympus lần nào, thấy hãng lạ quá, panasonic trùng hiệu tivi nhà mình, dùng 10 năm rồi mà vẫn rất tốt, nên mình thich panasonic(4.882 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Olympus PEN E-PL1 Body đại diện cho Olympus E-PL1 | vs | Panasonic Lumix DMC-GF2 Body đại diện cho Panasonic DMC-GF2 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Olympus | vs | Panasonic | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.7 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 12.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto ISO (200 - 3200), Manual ISO (100 - 6400), 1/3 or 1 EV steps | vs | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4032 x 3024 | vs | 4000 x 3000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/2000 sec | vs | 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 720p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim HD Ready | vs | • Face detection • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 114.6 x 72.2 x 41.5 | vs | 113 x 68 x 33 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 300g | vs | 263g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Olympus E-PL1 vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Panasonic DMC-GF2K | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Panasonic DMC-G10 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Sony NEX-5 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Olympus E-PL2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Panasonic DMC-G1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Samsung NX11 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Nikon D3200 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Olympus OM-D E-M5 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Leica M-Monochrom | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Canon 650D | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Olympus PEN E-PM2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PL1 vs Olympus PEN E-PL5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5K/S vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P2 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Nikon J1 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-7 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Sony NEX-5 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Olympus E-PL2 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Olympus E-PL3 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Panasonic DMC-GF3 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Samsung NX100 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Panasonic DMC-GX1 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2 vs Panasonic DMC-G3 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G10 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF2K vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF1 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Fujifilm X100 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Pentax K-5 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Nikon D3100 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Olympus E-P1 vs Panasonic DMC-GF2 |