Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend GX1 (SC-CL00) đại diện cho Huawei Ascend GX1 | vs | Huawei Honor 7 Plus đại diện cho Huawei Honor 7 Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Fax • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3500mAh | vs | Li-Ion 4000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 240giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 173g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 161 x 84.5 x 9.2 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor 6 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Ascend G7 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei P8 Lite | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor 7 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Honor 7 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Huawei Ascend GX1 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Ascend GX1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 Plus vs Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 Plus vs Huawei G7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 Plus vs Huawei GR5 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 Plus vs Huawei Honor Holly 2 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 Plus vs Huawei G Play Mini |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Oppo Joy 3 vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Oppo Neo 5 (2015) vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Oppo R7 Plus vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Oppo R7 vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor Bee vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Ascend G7 vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Huawei Honor 7 Plus |