Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi MI-3 (Xiaomi MI3) 16GB đại diện cho Xiaomi Mi 3 | vs | Xiaomi MI-2 đại diện cho Xiaomi Mi 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Hãng khác | vs | Hãng khác | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3050mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144 x 73.6 x 8.1 mm | vs | 126 x 62 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Oppo R1C | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Oppo R1 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs XOLO Q520s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xolo A600 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xolo Q600s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Mi 4i | ![]() | ![]() |
isai FL vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
isai VL vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 2 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 2 vs Texet X-square TM-4972 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 2 vs Texet iX-maxi TM-4982 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 2 vs Texet X4 TM-5082 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 2 vs Texet X-maxi qHD TM-5172 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xiaomi Mi 2 |