Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Huawei Honor Holly (2 ý kiến)

muahangonlinehc320Vượt trội hơn các tính năng, màn hình rộng(3.763 ngày trước)

hoccodon6Vượt trội hơn các tính năng, màn hình rộng(3.823 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo A328 (2 ý kiến)

hakute6tự hào là chiếc điện thoại thông minh(3.673 ngày trước)

workpartimemáy khá mượt, nhưng pin không đc lâu. phần mềm chạy ngầm dễ hao pin(3.794 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Honor Holly Black đại diện cho Huawei Honor Holly | vs | Lenovo A328 đại diện cho Lenovo A328 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A7 (1.3 GHz Quad-core) | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP2 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Huawei Emotion UI 2.3
- Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/WAV/eAAC+/Flac player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Po 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 230giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 156g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 142.2 x 72.3 x 9.4 mm | vs | 132 x 68.5 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Honor Holly vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Micromax X600 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 3C Play | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 3X Pro | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 6x | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Ascend GX1 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Honor 6 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Ascend G7 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei P8 Lite | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Honor 7 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Honor 7 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 7 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei G7 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei GR5 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Honor Holly 2 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei G Play Mini | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |