Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace NXT (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy J1 (2 ý kiến)

phimtoancauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.650 ngày trước)

xedienxinmàn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.652 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Ace NXT (SM-G313H) Black đại diện cho Galaxy Ace NXT | vs | Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) Black đại diện cho Galaxy J1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 Ghz | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/eAAC+/WAV player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 123g | vs | 123g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.4 x 62.9 x 10.7 mm | vs | 129 x 68.2 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Ace NXT vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace NXT vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace NXT vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace NXT vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace 3 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy Core Prime |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J1 4G |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy On5 |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy On7 |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J3 |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J1 mini |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J1 (2016) |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J1 mini (2016) |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 |