Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon EOS 70D (4 ý kiến)

thienbao2011Cảm biến CMOS độ phận giải 20.2 Megapixels.(3.448 ngày trước)

quangtiencapitanPhía sau thân máy Canon 70D được thiết kế cơ bản hơn gồm nút Menu và Info cũng như nút chuyển đổi video tĩnh sang động hoặc ngược lại, thêm một nút tích hợp chuyển chế độ Live View.(3.830 ngày trước)
Mở rộng

huycapitantMàn hình LCD đơn sắc nằm bên cạnh công cụ tìm kiếm, với các nút bấm điều chỉnh chế độ tự động lấy nét, ISO và đo khoảng cách. Ngoài ra, còn có chức năng giúp điều chỉnh các điểm tập trung và màn chập.(3.898 ngày trước)
Mở rộng

cuongjonstone123Hệ thống mới cho phép các nhà làm phim sẽ chuyển nét giữa các đối tượng một cách nhanh chóng thay vì chờ hệ thống chậm chạp hoặc tự xoay vòng nét bằng tay.(4.131 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-GF6 (1 ý kiến)

hakute6hình ảnh chụp được với tốc độ cực nhanh gọn(4.067 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 70D Body đại diện cho Canon EOS 70D | vs | Panasonic Lumix DMC-GF6 Body đại diện cho Panasonic DMC-GF6 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Panasonic | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 20.2 Megapixels | vs | 16 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (22.5 x 15 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) | vs | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5472x3648 | vs | 4592x3448 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 2× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 60 - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Màn hình cảm ứng
Processor: Digic 5+ | vs | Màn hình cảm ứng
Bộ xử lý: Venus Engine FHD Wi-Fi and NFC | Tính năng khác | |||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 139 x 104 x 79 mm | vs | 111 x 65 x 38 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 775g | vs | 323g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Canon EOS 70D vs Fujifilm X-M1 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Samsung Galaxy NX | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Pentax K-50 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Pentax Q7 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Pentax K-500 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Samsung NX2000 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Samsung NX1100 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Olympus PEN E-P5 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Nikon D810 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Nikon 1 v3 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Fujifilm X-T1 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Rebel T5 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs sony a5000 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Samsung NX300 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Fujifilm X-E2 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Nikon D5200 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Sony SLT-A77 II | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Nikon D5300 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Alpha A7S | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Olympus OM-D E-M10 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Alpha A7 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Alpha NEX-5T | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Olympus OM-D E-M1 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Nikon D3300 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Canon 700D | ![]() | ![]() |
Canon EOS 70D vs Samsung NX30 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GX7 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Olympus PEN E-PL5 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-6 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Fujifilm X-E1 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GF5 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Nikon D3200 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GX1 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5K/S vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-3D vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Canon 1D X vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A65 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A57 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Canon 60Da vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon EOS 70D | ![]() |
Sony NEX-7 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Nikon D800E vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Nikon D800 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Pentax K-30 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Olympus OM-D E-M5 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Samsung NX20 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Olympus PEN E-P5 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Nikon 1 v3 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Samsung NX3000 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs sony a5000 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Samsung NX300 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Samsung NX300M |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Fujifilm X-E2 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Samsung NX mini |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF6 vs Nikon 1 J3 |
![]() | ![]() | Olympus PEN E-PL5 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-6 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF5 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GX1 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-3D vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Samsung NX1100 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G6 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Samsung NX2000 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Pentax K-500 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Pentax Q7 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Pentax K-50 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy NX vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Fujifilm X-M1 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GX7 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Fujifilm X-E1 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Panasonic DMC-GF6 |