Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S7 Plus đại diện cho Galaxy S7 Plus | vs | Samsung Galaxy S7 Mini 32GB Black đại diện cho Galaxy S7 Mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 & Exynos 8890 Octa | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Kryo (2.15 GHz Dual-core) & Kryo (1.6 GHz Dual-core) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v6.0 (Marshmallow) | vs | Android OS, v6.0 (Marshmallow) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T880 MP12 | vs | Adreno 530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1440 x 2560pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 5Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | Có | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 4GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 83% in 30 min (Quick Charge 3.0)
- Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - OneDrive (115 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor | vs | - ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation - OneDrive (115 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đang chờ cập nhật • Đen bóng • Coral • Xanh da trời • Xanh lá | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 163,32 x 82,01 x 7,82mm | vs | 9.9 mm thickness | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S7 Plus vs Galaxy A8 (2016) | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs Galaxy A5 (2016) | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs Samsung Galaxy A9 (SM-A9000) | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs LG K10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs Galaxy S7 Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs LG V10 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs LG K5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs iPhone 7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 Plus vs iPhone 7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S7 vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 (2016) vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy A5 (SM-A510F) vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy A3 (SM-A310F) vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
LG G5 vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6S vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
LG V10 vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 7 Edge vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 7C vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S7 Mini vs LG V10 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S7 Mini vs LG K5 |
![]() | ![]() | Galaxy S7 Mini vs iPhone 7 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S7 Mini vs iPhone 7 |
![]() | ![]() | Galaxy S7 Edge vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | LG K10 vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | Galaxy S7 vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | iPhone 6S Plus vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | iPhone 6S vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | LG V10 vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | iPhone 7 Edge vs Galaxy S7 Mini |
![]() | ![]() | iPhone 7C vs Galaxy S7 Mini |