Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 19 bình luận
Ý kiến của người chọn Ch@t 222 (15 ý kiến)

nijianhapkhaukiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt(3.641 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.647 ngày trước)

shoponlinehc225bàn phím dễ sử dụng hơn, giá cả cũng không tệ(3.771 ngày trước)

hoccodon6Ngoại hình đẹp, nhẹ, máy chạy mát, cấu hình tương đối(3.833 ngày trước)

kimanleemàn hình rộng, rõ nét, nghe nhạc hay(3.980 ngày trước)

dothuydatem kia mẫu mã chối quá, nhìn cũng không được hài hòa lắm(4.004 ngày trước)

saint123_v1nên mua sp khác khi ko chọn đc sp ưng ý(4.244 ngày trước)

thaihabds1bàn phím dễ dùng, cấu hình tốt, nghe nhạc trong(4.475 ngày trước)

talpphamnhiều chức năng giá cả tạm được thik nhất 2 sim ban phim tiện lợi(4.527 ngày trước)

tumobi2 sim nhiều chức năng cơ bản đẹp(4.554 ngày trước)

hongnhungminimartnhìn thiết kế của LG C105 quá xấu(4.713 ngày trước)

YenmarukoMàn hình tiện ích, nhiều chức năng, 2 sim hai sóng, nhẹ gọn, màu sắc trẻ trung.(4.736 ngày trước)

thampham189Ch@t222 hai sim hai sóng nên sử dụng sẽ tiện lợi hơn, thiết kế cũng ổn(4.834 ngày trước)

nangdoluaThích 2 sim 2 sóng hơn tiện lợi hơn nhiều(4.868 ngày trước)

rubydungtích hợp 2 sim 2 sóng tiện lợi(4.904 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG C105 (4 ý kiến)

luanlovely6rõ ràng là được đánh giá cao hơn về tốc độ xử lý và sử dụng(4.115 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng trang nhã rất thích hợp cho phái mạnh(4.155 ngày trước)

lan130Trọng lượn nhẹ hơn, nhiều chức năng(4.470 ngày trước)

probike888máy samsung không bền như máy LG bạn nhé mình sài máy LG c105 này rớt lên rớt xuống phải nói là lên bờ xuống ruộng mà vẫn sài bền bỉ mà pin máy cũng tốt hơn cả samsung máy sài trung bình là 4 ngày sạc 1 lần nếu như nghe nhạc liên tục thì 1 ngày rưỡi bạn nên chọn LG thì hơn(4.854 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Ch@t 222 (Samsung E2222/ Samsung Chat 222) Black đại diện cho Ch@t 222 | vs | LG C105 Orange đại diện cho LG C105 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Blizzard Entertainment | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.2inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 220 x 176pixels | vs | 176 x 220pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | VGA 640 x 480pixels | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 43MB | vs | 7MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- DNSe sound enhancement - SNS integration | vs | - QWERTY keyboard
- FM recording Social networking integration - Facebook, Twitter apps - MSN Messenger - Weather widget | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Po 950 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 550giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 90g | vs | 94g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.5 x 61.3 x 11.9 mm | vs | 114.5 x 59 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |