Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Micromax Canvas Hue đại diện cho Micromax Canvas Hue | vs | Masstel M500 đại diện cho MASSTEL M500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Micromax | vs | Masstel | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1280 x 720pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration
- Document viewer/editor(Word, Excel, PowerPoint, PDF) | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • UMTS 2100 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 148 x 77.2 x 9.6 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Micromax Canvas Hue vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Masstel M315 | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Micromax Canvas Xpress | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Micromax Canvas Juice 2 | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas 2.2 A114 vs Micromax Canvas Hue | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax Canvas Hue | ![]() | ![]() |
Micromax X600 vs Micromax Canvas Hue | ![]() | ![]() |
Canvas Win W121 vs Micromax Canvas Hue | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | MASSTEL M500 vs P15i |
![]() | ![]() | MASSTEL M500 vs Micromax Yu Yureka |
![]() | ![]() | MASSTEL M500 vs Masstel M503 |
![]() | ![]() | MASSTEL M500 vs Masstel M505 |
![]() | ![]() | MASSTEL M500 vs Masstel M501 |
![]() | ![]() | MASSTEL M500 vs Masstel M451 |
![]() | ![]() | Masstel M315 vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | LG G2 vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | Micromax A90s vs MASSTEL M500 |