Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Zenfone Zoom hay Zenfone C, Zenfone Zoom vs Zenfone C

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Zenfone Zoom hay Zenfone C đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Zenfone Zoom
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Zenfone C
( 0 người chọn )
3
0
Zenfone Zoom
Zenfone C

So sánh về giá của sản phẩm

Asus Zenfone Zoom ZX550 128GB (2GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 128GB (2GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 128GB (4GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 128GB (4GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 64GB (2GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 16GB (2GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 64GB (2GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 16GB (2GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 16GB (4GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 16GB (4GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 32GB (2GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 32GB (2GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 32GB (4GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 32GB (4GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 64GB (4GB RAM) Glacier White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone Zoom ZX550 64GB (4GB RAM) Meteorite Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone C ZC451CG 1GB RAM Charcoal Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Zenfone Zoom (3 ý kiến)
bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
shopngoctram69zenfone này 1 người chọn nhiều hơn cái kia(3.700 ngày trước)
huongsonspvgZenfone Zoom có khả năng chụp ảnh tốt hơn nhiều(3.721 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone C (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus Zenfone Zoom ZX550 128GB (2GB RAM) Glacier White
đại diện cho
Zenfone Zoom
vsAsus Zenfone C ZC451CG 1GB RAM Charcoal Black
đại diện cho
Zenfone C
H
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
Chipset2.3 GHz Quad-corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.0 (Lollipop)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR G6430vsPowerVR SGX544 MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácCamera: Laser autofocus, 3x optical zoom, manual controls, optical image stabilization, dual LED flash (dual tone)
- 5GB free lifetime ASUS WebStorage
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
vs- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 3000mAhvsLi-Ion 2100mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng185gvs150gTrọng lượng
Kích thước158.9 x 78.8 x 12 mmvs136.5 x 67 x 10.9 mmKích thước
D

Đối thủ