Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn ZTE Star 1 (1 ý kiến)

shopngoctram69cái này nhỏ hơn nhưng màu trắng nên tôi chọn(3.716 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ZTE Grand X Max (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
ZTE Star 1 White đại diện cho ZTE Star 1 | vs | ZTE Grand Xmax đại diện cho ZTE Grand X Max | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | ZTE | vs | ZTE | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 3200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 850giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 172g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 162.1 x 83.1 x 7.9 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
ZTE Star 1 vs ZTE Speed | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs ZTE Kis 3 | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs ZTE Nubia Z7 | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs Lenovo S920 | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs Panasonic P51 | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs ZTE Grand X Max+ | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs ZTE Blade S6 | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
ZTE Star 2 vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ZTE Grand X Max vs Lenovo Golden Warrior A8 |
![]() | ![]() | ZTE Grand X Max vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | ZTE Grand X Max vs ZTE V5 Lux |
![]() | ![]() | ZTE Grand X Max+ vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z7 vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | ZTE Star 2 vs ZTE Grand X Max |
![]() | ![]() | ZTE Grand S II vs ZTE Grand X Max |