Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn ZTE Grand X Max (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn ZTE Blade S6 (2 ý kiến)

shopngoctram69cái này màu trắng và nhiều ngươi cũng thích(3.715 ngày trước)

huongsonspvgZTE Blade S6 Có ram lớn hơn gấp2 lần(3.720 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
ZTE Grand Xmax đại diện cho ZTE Grand X Max | vs | ZTE Blade S6 đại diện cho ZTE Blade S6 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | ZTE | vs | ZTE | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex-A53 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.265 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3200mAh | vs | Li-Ion 2400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 172g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 162.1 x 83.1 x 7.9 mm | vs | 144 x 70.7 x 7.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
ZTE Grand X Max vs Lenovo Golden Warrior A8 | ![]() | ![]() |
ZTE Grand X Max vs ZTE V5 Lux | ![]() | ![]() |
ZTE Grand X Max+ vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
ZTE Nubia Z7 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
ZTE Star 1 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
ZTE Star 2 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs ZTE V5 Lux |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs Galaxy S6 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs ZTE Blade A450 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs ZTE Blade S6 Plus |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs Huawei P8 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs Huawei P8Max |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs Huawei Ascend P7 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs ZTE Blade Qlux 4G |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs ZTE Blade C V807 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs ZTE Blade L2 |
![]() | ![]() | ZTE Grand X Max+ vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z7 vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | ZTE Star 1 vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | ZTE Star 2 vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | ZTE Grand S II vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi Note Pro vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs ZTE Blade S6 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs ZTE Blade S6 |