Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto Maxx đại diện cho Motorola Moto Maxx | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Krait 450 (2.7 GHz Quad-core ) | vs | Chipset | ||||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 420 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 21Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 3GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Water resistant
- Moto Display - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 176g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 143.5 x 73.3 x 8.3 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Motorola Moto Maxx vs Lenovo Moto G4 Play | ![]() | ![]() |
Motorola Moto Maxx vs Moto Z Play | ![]() | ![]() |
Motorola Moto Maxx vs HTC One A9s | ![]() | ![]() |
Motorola Moto Maxx vs Moto M | ![]() | ![]() |
Motorola Moto Maxx vs Moto G4 Play | ![]() | ![]() |
Motorola Moto Maxx vs HTC Desire 10 Lifestyle | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |