Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Motorola Moto Maxx hay HTC Desire 10 Pro, Motorola Moto Maxx vs HTC Desire 10 Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Motorola Moto Maxx hay HTC Desire 10 Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Motorola Moto Maxx
( 0 người chọn )
vs
HTC Desire 10 Pro
( 0 người chọn )
Motorola Moto Maxx
HTC Desire 10 Pro

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Moto Maxx
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Moto Maxx
đại diện cho
Motorola Moto Maxx
vs
H
Hãng sản xuấtMotorolavsHãng sản xuất
ChipsetKrait 450 (2.7 GHz Quad-core )vsChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 420vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.2inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình2560 x 1440pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau21MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong64GBvsBộ nhớ trong
RAM3GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Đang chờ cập nhật
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vsTính năng
Tính năng khác- Water resistant
- Moto Display
- Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- Wireless charging
- Active noise cancellation with dedicated mic
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vsMạng
P
PinLi-PovsPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng176gvsTrọng lượng
Kích thước143.5 x 73.3 x 8.3 mmvsKích thước
D

Đối thủ