Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
So sánh về thông số kỹ thuật
Microsoft Lumia 650 White đại diện cho Lumia 650 | vs | Xiaomi Redmi 3 Silver đại diện cho Redmi 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Microsoft | vs | Xiaomi | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 212 | vs | ARM Cortex A53 (1.5 GHz Octa-Core) | Chipset | |||||
Số core | Cortex-A7 (1.3 GHz Quad-Core) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 10 | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 304 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 5Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/WMV player - OneDrive (30 GB cloud storage) - Document viewer - Photo/video editor | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 4100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 624 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 142 x 70.9 x 6.9 mm | vs | 139.3 x 69.4 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 650 vs Vibe S1 Lite | ![]() | ![]() |
Lenovo Vibe S1 Lite vs Lumia 650 | ![]() | ![]() |
Lenovo K4 Note vs Lumia 650 | ![]() | ![]() |
One X9 vs Lumia 650 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Redmi 3 vs Vibe S1 Lite |
![]() | ![]() | Redmi 3 vs Lenovo Lemon 3 |
![]() | ![]() | Redmi 3 vs Redmi Note 3 Pro |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe S1 Lite vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Lenovo K4 Note vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | One X9 vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Coolpad Note 3 vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Vibe P1 Pro vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Meizu m2 Note vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Redmi Note 3 vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Redmi Note 2 Pro vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 2 vs Redmi 3 |
![]() | ![]() | Redmi 2 Prime vs Redmi 3 |