Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Texet iX-maxi TM-4982 (1 ý kiến)
laptopthienphuocMáy có bộ nhớ trong lớn gấp 2 lần(3.665 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Texet X-maxi qHD TM-5172 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Texet iX-maxi TM-4982 đại diện cho Texet iX-maxi TM-4982 | vs | Texet X-maxi qHD TM-5172 đại diện cho Texet X-maxi qHD TM-5172 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1600mAh | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 324 giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám tro | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 127g | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 138 x 67 x 7mm | vs | 144 x 73.3 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Texet iX-maxi TM-4982 vs Texet X4 TM-5082 | ![]() | ![]() |
Texet X-square TM-4972 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 2 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |