Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung A997 Rugby III hay Samsung E1195, Samsung A997 Rugby III vs Samsung E1195

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung A997 Rugby III hay Samsung E1195 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung A997 Rugby III
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung E1195
( 0 người chọn )
1
0
Samsung A997 Rugby III
Samsung E1195

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung A997 Rugby III
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung E1195
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung A997 Rugby III (1 ý kiến)
banhanghc342nhìn sang, cấu hình mạnh, màn hình cảm ứng (124 ngày trước)(3.762 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung E1195 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung A997 Rugby III
đại diện cho
Samsung A997 Rugby III
vsSamsung E1195
đại diện cho
Samsung E1195
H
Hãng sản xuấtSamsungvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.5inchvs1.43inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs128 x 128pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs65K màu-CSTNKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15MegapixelvsKhông cóCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• Đang chờ cập nhật
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
Tính năng
Tính năng khác- MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant
- Organizer
- Push to Talk
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 1800
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 800mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs71gTrọng lượng
Kích thướcvs88 x 44 x 18.9 mmKích thước
D

Đối thủ