Thông tin chung |
Hãng sản xuất | Canon |
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR |
Gói sản phẩm | Single Lens Kit |
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.2 inch |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 20.2 Megapixels |
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100 - 25600 in 1/3 stops, plus 50, 51200, 102400 as option |
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5472x3648 |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 50mm |
Độ mở ống kính (Aperture) | F1.4 |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/4000 sec |
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có |
Lấy nét tự động (Auto Focus) |  |
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG |
Chế độ quay Video | 1080p |
Tính năng | • GPS (Built-in) • Face detection • Quay phim Full HD |
Thông số khác |
Tính năng khác | Bộ xử lý: Digic 5+ |
Chuẩn giao tiếp | • USB • WIFI • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI |
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Cable kèm theo | • Cable USB |
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Ống kính theo máy | Canon EF 50mm F1.4 |
Kích thước |
Kích cỡ máy (Dimensions) | 145 x 111 x 71 mm |
Trọng lượng Camera | 770g |
Website | Chi tiết |