Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto Z Play Black đại diện cho Moto Z Play | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 | vs | Chipset | ||||||
Số core | Cortex-A53 (2.0 GHz Octa-Core) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR GE8100 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | 5Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 3GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - MP3/AAC+/WAV/Flac player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer - Water repellent nano-coating (IP52 certified) - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3510mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 165g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 156.4 x 76.4 x 7 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Moto Z Play vs Xperia X Compact | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs Xperia XZ | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs Lenovo K6 | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs Lenovo K6 Note | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs Lenovo K6 Power | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs HTC One A9s | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs Moto M | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs Moto G4 Play | ![]() | ![]() |
Moto Z Play vs HTC Desire 10 Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy J7 Prime vs Moto Z Play | ![]() | ![]() |
Lenovo Moto G4 Play vs Moto Z Play | ![]() | ![]() |
Motorola Moto Maxx vs Moto Z Play | ![]() | ![]() |