Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Gentle (1 ý kiến)

hvtshopLG Gentle kết hợp cổ điển và hiện đại.(3.539 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus G Pro 2 D838 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Gentle Navy đại diện cho LG Gentle | vs | LG Optimus G Pro 2 D838 32GB White đại diện cho Optimus G Pro 2 D838 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.1 GHz Quad-core | vs | Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 5.9inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | vs | Corning Gorilla Glass 3
- LG Optimus UI - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - DviX/XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 3200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 143g | vs | 172g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.7 x 58.7 x 16.6 mm | vs | 157.9 x 81.9 x 8.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Gentle vs LG Band Play | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Plus vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Mini vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Active (SM-G890) vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Band Play vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S6 Active vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Mini vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Optimus G Pro 2 D838 |