Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Microsoft Lumia 1335 hay Microsoft Lumia 1330, Microsoft Lumia 1335 vs Microsoft Lumia 1330

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Microsoft Lumia 1335 hay Microsoft Lumia 1330 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Microsoft Lumia 1335
( 0 người chọn )
vs
Microsoft Lumia 1330
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Microsoft Lumia 1335
Microsoft Lumia 1330

So sánh về giá của sản phẩm

Microsoft Lumia 1335
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 1330 (RM-1062) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 1330 (RM-1062) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 1330 (RM-1062) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 1330 (RM-1062) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Microsoft Lumia 1335 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Microsoft Lumia 1330 (1 ý kiến)
huongsonspvgMicrosoft Lumia 1330 có màu tôi thích.(3.747 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Microsoft Lumia 1335
đại diện cho
Microsoft Lumia 1335
vsMicrosoft Lumia 1330 (RM-1062) Yellow
đại diện cho
Microsoft Lumia 1330
H
Hãng sản xuấtMicrosoftvsMicrosoftHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.7inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau14Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs32GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Ghi âm cuộc gọi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- Active noise cancellation with a dedicated mic
- OneDrive (15 GB cloud storage)
- MP3/WMA/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264/WMV player
- Document viewer
- Video/photo editor
- Dolby Headphone
- ClearBlack display
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Vàng
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thướcvsKích thước
D

Đối thủ