Thông số kỹ thuật |
Specification |
HK MIG 200Y |
Điện thế vào ± 15% |
Input voltage ± 15% |
1 pha 220V |
Tần số (Hz) |
Frequency (Hz) |
50/60 Hz |
Công suất đầu ra |
Power output |
6 KVA |
Cường độ ra |
Output intensity |
50 – 200 A |
Điện thế ra |
Output voltage |
45 – 60V |
Hiệu suất |
Efficiency |
60% |
Trọng lượng |
Weight |
24kg |
Sử dụng que hàn (cuộn dây) |
Used welding rod (winding) |
0.8 – 1.0 mm |
Kích thước (mm) |
Size (mm) |
650x460x350 |
