Hộp số truyền động |
Hộp số | 5 số tiến,1 số lùi |
Hãng sản xuất | PMC - Premio |
Động cơ |
Loại động cơ | 2.3 lít |
Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng |
Dung tích xi lanh (cc) | 2237cc |
Dáng xe | Xe bán tải |
Nhiên liệu |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu | 9.5 lít /100km (Trung bình) |
Kích thước, trọng lượng |
Dài (mm) | 5350mm |
Rộng (mm) | 1740mm |
Cao (mm) | 1700mm |
Số cửa | 4cửa |
Số chỗ ngồi | 5chỗ |
Trọng lượng không tải (kg) | 1700kg |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60lít |
Xuất xứ | Liên Doanh |
Website | Chi tiết |
Nội thất |
Điều hoà nhiệt độ Điều khiển tự động
Cửa kính điều khiển điện
Tay lái điều chỉnh độ nghiêng
Ghế lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế ngồi bọc da
Hệ thống âm thanh nghe nhạc CD.Radio |
Ngoại thất |
Kính chiếu hậu bên ngoài Điều khiển điện
Bậc lên xuống
Đèn pha
Đèn sương mù
|
Thiết bị an toàn an ninh |
Khóa cửa trung tâm có điều khiển từ xa
Chốt cửa an toàn
|
Phanh, giảm sóc, lốp xe |
Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh tang trống |
Giảm sóc trước | Độc lập với tay treo đôi, thanh xoắn và thanh ổn định |
Giảm sóc sau | Phụ thuộc, kiểu trục cứng và nhíp lá |
Lốp xe | 225/75R15 |
Vành mâm xe | Vành mâm đúc kích thước 15 inch |
Túi khí an toàn |
Túi khí cho người lái | |
Túi khí cho hành khách phía trước | |
Túi khí cho hành khách phía sau | |
Túi khí hai bên hàng ghế | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | |
Phanh& điều khiển |
Chống bó cứng phanh (ABS) | |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | |
Hỗ trợ cảnh báo lùi | |
Khóa & chống trộm |
Chốt cửa an toàn | |
Khóa cửa tự động | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | |
Khoá động cơ | |
Hệ thống báo trộm ngoại vi | |
Thông số khác |
Đèn sương mù | |
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | |