Hộp số truyền động |
Hộp số | 5 số tự động |
Hãng sản xuất | SSANGYONG - Rexton |
Động cơ |
Loại động cơ | 2.0 , 4 xylanh |
Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng |
Dung tích xi lanh (cc) | 1998cc |
Dáng xe | SUV |
Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu Kem • Màu trắng |
Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu trắng • Màu Cafe |
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h | 9.9giây |
Nhiên liệu |
Loại nhiên liệu | Diesel |
Kích thước, trọng lượng |
Dài (mm) | 4755mm |
Rộng (mm) | 1900mm |
Cao (mm) | 1840mm |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2820mm |
Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1550/1540mm |
Số cửa | 5cửa |
Số chỗ ngồi | 7chỗ |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80lít |
Xuất xứ | English |
Website | Chi tiết |
Nội thất |
Điều hòa nhiệt độ tự động
Ghế bọc da
Ghế hành khách và ghế người lái điều chỉnh điện
Ghế tích hợp bộ nhớ
Vô lăng bọc da
Cần gạt số bọc da
Kính kiểm soát năng lượng mặt trời
Hàng ghế giữa chia 60/40
Ô cẳm điện
Trục lái vô lăng điều khiển độ cao
Hệ thống âm thanh CD/RDS raido
Điều khiên âm thanh Kenwood DAB
6 loa |
Ngoại thất |
Cửa sổ điện trước/sau
Gương mở điện
Đèn sương mù phía trước/sau
Ray chở đồ mái xe
Kính riêng tư |
Thiết bị an toàn an ninh |
Hệ thống hỗ trợ lái điện
Hệ thống kiểm soát hành trinh (Cruise Control)
Hệ thống cảm biến hỗ trợ đậu xe sau
Túi khí bảo vệ
Hệ thống ổn định điện tử
Hệ thống tái bảo vệ
Hệ thống hỗ trợ leo dốc
Chuông báo động
Hệ thống khóa động cơ |
Phanh, giảm sóc, lốp xe |
Phanh trước | Phanh đĩa thông gió phía trước
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Phanh sau | Phanh đĩa rắn phía sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Giảm sóc trước | Giảm xóc trước với xương đòn kép và lò xo cuộn |
Giảm sóc sau | Giảm xóc sau trục cứng 5 liên kết lò xo cuộn, xương đòn kép với lò xo cuộn |
Lốp xe | P255/60 R18 |
Vành mâm xe | Vành mâm xe đúc hợp kim kích thước R 18 inch |
Túi khí an toàn |
Túi khí cho người lái |  |
Túi khí cho hành khách phía trước |  |
Túi khí cho hành khách phía sau |  |
Túi khí hai bên hàng ghế |  |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau |  |
Phanh& điều khiển |
Chống bó cứng phanh (ABS) |  |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) |  |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) |  |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) |  |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) |  |
Hỗ trợ cảnh báo lùi |  |
Khóa & chống trộm |
Chốt cửa an toàn |  |
Khóa cửa tự động |  |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa |  |
Khoá động cơ |  |
Hệ thống báo trộm ngoại vi |  |
Thông số khác |
Đèn sương mù |  |
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |  |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |  |